CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%5,15 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,003%-0,12%536,54 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,13%1,74 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,17+8,72%+0,072%+0,010%-0,19%2,23 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,81+8,28%+0,068%+0,005%-0,11%27,72 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,85+7,12%+0,059%-0,009%+0,13%2,78 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,57+6,78%+0,056%+0,000%+0,16%2,09 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,40+6,57%+0,054%+0,001%-0,10%10,36 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,28+6,42%+0,053%-0,002%+0,11%214,32 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
5,27+6,41%+0,053%+0,010%-0,11%24,09 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,92+4,76%+0,039%+0,010%-0,15%2,25 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
3,14+3,82%+0,031%-0,001%+0,10%444,89 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
2,14+2,60%+0,021%-0,013%+0,13%1,78 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
0,00+0,00%+0,000%+0,000%+0,17%2,54 Tr--